Trong bài viết trước Tuấn có chia sẻ với các bạn về cách thở khi chạy bộ còn trong bài viết này Tuấn sẽ chia sẻ với các bạn một số thuật ngữ chạy bộ phổ biến mà bạn cần biết theo thứ tự ABC để dễ dàng tra cứu. Nếu bạn biết thuật ngữ nào chưa có ở đây thì gửi cho Tuấn để Tuấn cập nhật nhé.

10k

10K là viết tắt của 10km (10000m) là tên gọi của quãng đường chạy bộ đượcvới cự ly 10.000 mét. 10K còn được biết với các tên tương tự như: 10K Run, 10000, 10km.

21k

21K là tên gọi khác của Half-Marathon, là một cự ly chạy bộ đường trường (distance running) dành cho các vận động viên chuyên nghiệp và những người chạy bộ nhiều kinh nghiệm

A

Achilles tendon

Gân Asin. Gân lớn nhất cơ thể, nằm phía sau cẳng chân, nối từ bắp chân đến gót chân.

Achilles tendonitis

Viêm gân Asin.

Aeronic

Hiếu khí (có oxy). Tình trạng chuyển hoá khi cơ thể còn có thể hấp thu đủ oxy đáp ứng cho nhu cầu vận động.

Aerobic run

Chạy vừa sức.

Anaerobic

Yếm khí (thiếu oxy). Tình trạng chuyển hoá khi hệ hô hấp và tuần hoàn không đáp ứng đủ nhu cầu oxy của mô và cơ. Khi đó cơ thể sẽ sản sinh ra axit lactic trong cơ.

Anaerobic threshold

Ngưỡng yếm khí: Giai đoạn giữa trạng thái chạy yếm khí (anaerobic) và hiếu khí (aerobic). Nếu tập luỵên tốt/đúng sẽ nâng được ngưỡng này bằng cách huấn luỵên cho các cơ sử dụng oxy hiệu suất hơn, do vậy tạo ra ít axit lactic hơn. Còn gọi là “Ngưỡng lactat”

Anaerobic run

Chạy gắng sức.

Dùng để nói về việc chạy hay tập luyện ở cường độ mà hệ hô hấp và tuần hoàn không thể cung cấp đủ hay gần đủ lượng ô xy cần thiết cho các cơ, và không đủ nhanh dẫn đến axit lactic tích lại trong các cơ, và từ đó gây ra cảm giác mệt mỏi, nặng nề. Người ta không thể chạy với vận tốc tạo ra trạng thái yếm khí (anaerobic) lâu dài.

B

Bib

Số báo danh. Số báo danh của các vận động viên tham gia chạy giải.

Blister

Phồng rộp. Thường chỉ tình trạng phồng, rộp ngón chân, bàn chân khi chạy đường trường.

Beer 😀

Sinh tố lúa mạch, thức uống bổ xung năng lượng cho runner sau khi chạy 😀

C

Carbohydrates (carbs)

Nguồn cung cấp năng lượng chính của cơ thể khi vận động.

Chafing

Trầy xước. Hiện tượng da bị trầy xước do cọ sát (với quần áo, dụng cụ như túi nước,…) trong quá trình chạy. Thường xuất hiện khi chạy trong thời gian dài.

Chip time

Thời gian tính bằng chip.

Cool-down

Chạy chậm dần trước khi dừng lại. Quá trình này giúp nhịp tim giảm từ từ, tránh cơ thể chuyển đột ngột từ trạng thái vận động mạnh sang trạng thái nghỉ ngơi.

Cross training

Tập bổ trợ. Các hoạt động như bơi, đạp xe, bổ trợ cho môn chạy bộ, giúp cải thiện thể lực và giảm nguy cơ chấn thương.

Cushioning

Giày giảm chấn. Thường là loại đế dày, giảm tối đa áp lực của cơ thể dồn lên gót chân và lòng bàn chân khi chạy.

D

DNF (Did not finish)

Không hoàn thành mục tiêu đề ra. Bỏ cuộc.

E

Easy run

Chạy nhẹ nhàng. Khi chạy có thể chuyện trò, nói được cả câu.

Endorphins

Các hoạt chất được não tiết ra khi chạy bộ, khiến người chạy có cảm giác hưng phấn.

Endurance

Sức bền. Thể hiện khả năng một vận động viên có thể chạy liên tục không nghỉ trong thời gian bao lâu.

F

Fartlek

Chạy tuỳ hứng. Bài tập chạy nhanh kết hợp chạy chậm, tuỳ sức, tuỳ hứng.

Forefoot

Phần mũi chân. Gồm 5 xương bàn chân và 14 xương đốt ngón chân.

Forefoot running

Kỹ thuật chạy tiếp đất bằng phần mũi chân.

Finisher

Người chạm đích cuộc thi và hoàn thành đầy đủ cự ly trong thời gian cho phép.

G

Glucose

Đường đơn. Phản ứng phân huỷ đường đơn sẽ sản sinh ra năng lượng cho cơ thể.

Glycogen

Một dạng dự trữ carbohydrate. Glycogen có nhiều trong gan và cơ. Khi vận động nặng, glycogen được chuyển hoá thành glucose để cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Half Marathon (HM)

Bán marathon. Chiều dài 21,1 km, hay 13,1 dặm

I

Iliotibial band

Dây chằng chậu chày. Dây chằng dọc phía ngoài đùi, nối từ hông đến khớp gối, giúp gập và xoay gối.

Iliotibial band syndrome (ITBS)

Hội chứng dây chằng chậu chày. Tình trạng dây chằng chậu chày bị viêm do vận động quá nặng hoặc kỹ thuật chạy chưa tốt.

Interval training

Chạy biến tốc. Bài tập chạy xen kẽ chạy nhanh với chạy chậm (hoặc đi bộ), nhằm mục đích cải thiện tốc độ của vận động viên.

Iron Man 70.3

Chỉ số ” 70,3 ” đề cập đến khoảng cách trong tổng số dặm ( 113,0 km ) bao phủ trong cuộc đua, bao gồm 1,2 dặm ( 1,9 km ) swim, 56 dặm ( 90 km ) đi xe đạp , và 13,1 dặm ( 21,1 km ) chạy. Mỗi khoảng cách của bơi lội , đạp xe, và các phân đoạn chạy là một nửa khoảng cách của phân khúc đó trong ba môn phối hợp Ironman (Ironman triathlon.)

Ironman Triathlon

Ironman Triathlon là thể loại đua ba môn phối hợp đường dài của Triathlon World Corporation ( WTC ) bao gồm 2,4 dặm ( 3,86 km ) bơi, 112 dặm ( 180,25 km ) đi xe đạp và chạy marathon cự ly 26.2 dặm ( 42,2 km ), vận động viên bắt buộc phải chạy đua theo thứ tự đó và không ngừng nghỉ . Nó được coi là một trong những sự kiện thể thao 3 môn phối hợp trong một ngày khó khăn nhất trên thế giới.

J

Jogging

Chạy chậm.

L

Lactate / Lactic acid

Axit lactic. Sản phẩm chuyển hoá glucose trong điều kiện thiếu oxy.

Lactate threshold

Ngưỡng lactate. Tương tự anaerobic threshold.

Lactate threshold run

Chạy ở tốc độ cơ thể bắt đầu sinh ra acid lactic. Tương tự tempo run.

Long run

Chạy dài. Bài tập chạy cơ bản khi tập các cự ly đường trường, giúp vận động viên tăng sức bền và rèn luyện tâm lý.

M

Marathon / Full Marathon (FM)

Chạy gấp 2 lần HM. Chiều dài tương đương với 42,195 km, hay 26,2 dặm.

N

Negative splits

Chạy nửa sau quãng đường nhanh hơn nửa đầu.

O

Overpronation

Tư thế bàn chân ngả vào trong.

P

Pace

Tốc độ chạy. Thường tính bằng số phút cần có để hoàn thành 1km/1 dặm.

Pacer

Người chạy dẫn tốc. Người của ban tổ chức, chạy trong các kì thi chạy việt dã với tốc độ ổn định, để mọi người chạy theo.

Personal Record (PR)

Thành tích cá nhân tốt nhất của một vận động viên.

R

Recovery run

Chạy phục hồi. Là bài tập chạy nhẹ sau khi chạy dài / chạy nhanh..

RICE : Rest, Ice, Compression, Elevation

4 kỹ thuật chủ yếu giúp hồi phục chấn thương.

    –    Rest: Nghỉ ngơi.

    –    Ice: Chườm đá.

    –    Compression: Băng ép, mặc đồ bó sát. Giúp chia tách và ép chặt các khối cơ đùi, lưu thông máu, giúp hồi phục chấn thương nhanh hơn.

    –    Elevation: Gác cao chân. Giúp máu tĩnh mạch về tim dễ hơn, giảm sưng, phù nề.

S

Shin splints

Tình trạng sưng, đau cơ mặt trước cẳng chân.

Splits

Thông số về tốc độ và thời gian chia đều theo km để hoàn thành một quãng đường

Stamina

Thể lực. Phản ánh khả năng vận động viên có thể tiếp tục chạy với một tốc độ nhất định, kết hợp cả tốc độ và sức bền.

Stride

Sải chân / bước chân.

Stride per minute

Số sải chân trong một phút.

T

Talk Test

Kiểm tra hội thoại. Một cách tự kiểm tra mức độ gắng sức của cơ thể khi luyện tập thể thao. Nói được cả câu là mức độ gắng sức nhẹ tới vừa (aerobic), nói được vài từ là mức độ gắng sức nhiều (anaerobic), không nói được là mức độ gắng sức rất nhiều.

Track

Đường chạy / Vòng chạy trong sân vận động.

Trail running

Chạy off-road, chạy trên đường đất hoặc đường đồi núi, không phải trên đường nhựa.

Taper

Giai đoạn dưỡng sức. Quá trình dưỡng sức trước khi thi chạy, thường kéo dài 3-4 tuần trước khi chạy marathon, hoặc 2-3 tuần trước khi chạy bán marathon.

Tempo run

Chạy tốc độ. Tương tự lactate run. Khi chạy tốc độ, cơ thể sẽ giải phóng axit lactic và các ion vào cơ, dẫn đến mỏi cơ. Bài tập chạy tốc độ giúp cải thiện ngưỡng lactate, lâu dần giúp cơ khó bị mỏi hơn. Khi chạy tốc độ, vận động viên thường chỉ nói được vài từ, không nói được cả câu.

Ten percent rule

Luật 10%. Mỗi tuần chỉ tăng quãng đường chạy không quá 10%.

U

Ultra/ Ultramarathon

Cự ly chạy dài hơn cự ly marathon.

Underpronation

Tư thế bàn chân ngả ra ngoài.

V

VO2 Max

Lượng oxy tối đa một người có thể hấp thụ trong một phút khi luyện tập. VO2 max phụ thuộc yếu tố di truyền, tuổi, giới, thể trạng, quá trình luyện tập. Vận động viên có VO2 max cao sẽ chạy nhanh hơn vì quả tim có thể cung cấp nhiều oxy hơn cho cơ thể.

W

Warm-up

Chạy khởi động. Quá trình chạy khởi động thường kéo dài 10-15 phút, giúp tăng dần nhịp tim và nhịp thở, cũng như tăng dần lượng máu đến cơ, chuẩn bị cho những hoạt động thể lực mạnh hơn.

Chúc các bạn luôn khoẻ.